Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
出来
chu lai

(sau động từ, chỉ ra ngoài, hoàn thành hành động, hoặc khả năng nhận biết hoặc phát hiện)

Cụm từ
出使
chū shǐ

đi ra nước ngoài làm đại sứ; được cử đi sứ mệnh ngoại giao

Cụm từ
出伏
chū fú

kết thúc giai đoạn nóng nhất trong năm (gọi là tam phục 三伏 [san1 fu2])

Cụm từ
出份子
chū fèn zi

góp chung (để tặng quà); quyên góp

Cụm từ
出任
chū rèn

đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới

Cụm từ
出仕
chū shì

đảm nhận chức vụ chính thức

Cụm từ
出人头地
chū rén tóu dì

nổi bật giữa những người đồng trang lứa (thành ngữ); xuất sắc

Thành ngữ
出人意表
chū rén yì biǎo

vượt ngoài mong đợi; đem lại sự ngạc nhiên

Cụm từ
出人意料
chū rén yì liào

không ngờ tới (thành ngữ); đầy bất ngờ

Thành ngữ
出人意外
chū rén yì wài

kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới

Thành ngữ
出人命
chū rén mìng

chết người; dẫn đến cái chết của ai đó

Cụm từ
出亡
chū wáng

đi lưu vong

Cụm từ
出事
chū shì

gặp tai nạn; gặp sự cố

Cụm từ
出了事
chū le shì

đã xảy ra chuyện xấu

Cụm từ
出乱子
chū luàn zi

xảy ra vấn đề; gặp rắc rối

Cụm từ
出乎预料
chū hū yù liào

vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Thành ngữ
出乎意料
chū hū yì liào

vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Thành ngữ
出乎意外
chū hū yì wài

vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Thành ngữ
出乎
chū hū

do; dẫn đến; vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.); đi ngược lại (kỳ vọng)

Cụm từ
出主意
chū zhǔ yi

đưa ra ý tưởng; đề xuất; cho lời khuyên

Cụm từ
出世
chū shì

được sinh ra; ra đời; rút lui khỏi chuyện trần tục

Cụm từ
chū

đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); lượng từ cho kịch, vở diễn, opera, v.v

Từ vựng
凹面镜
āo miàn jìng

gương cầu lõm

Cụm từ
凹雕
āo diāo

khắc; chạm khắc vào

Cụm từ
凹陷
āo xiàn

bị lõm; trũng; hõm; sụt xuống

Cụm từ
凹镜
āo jìng

gương cầu lõm

Cụm từ
凹进
āo jìn

lõm; võng; vết lõm

Cụm từ
凹造型
āo zào xíng

(khẩu ngữ) tạo dáng

Khẩu ngữ
凹透镜
āo tòu jìng

thấu kính lõm

Cụm từ
凹线
āo xiàn

rãnh

Cụm từ