出人意外 là gì?
出人意外 [chū rén yì wài] có nghĩa là kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới.
Nghĩa của từ 出人意外 trong tiếng Việt
- kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ)
- không ngờ tới
Cách đọc và ghi nhớ 出人意外
出人意外 được đọc là chū rén yì wài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết quả ngoài dự kiến (thành ngữ); không ngờ tới”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .