出使 chū shǐ 出使 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出使 trong tiếng Việt đi ra nước ngoài làm đại sứ; được cử đi sứ mệnh ngoại giao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan