Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出乎

chū hū

出乎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出乎 trong tiếng Việt

do; dẫn đến; vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.); đi ngược lại (kỳ vọng)

Tra từ liên quan