出乎
出乎 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出乎 trong tiếng Việt
do; dẫn đến; vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.); đi ngược lại (kỳ vọng)
do; dẫn đến; vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.); đi ngược lại (kỳ vọng)