Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
凸耳
tū ěr

mấu; tai gờ

Cụm từ
凸缘
tū yuán

mặt bích

Cụm từ
凸线
tū xiàn

đường cong lồi

Cụm từ
凸现
tū xiàn

nổi bật; xuất hiện rõ; nhô ra

Cụm từ
凸版印刷
tū bǎn yìn shuā

in nổi; đánh máy; in bằng bản kim loại

Cụm từ
凸版
tū bǎn

bản in nổi

Cụm từ
凸槌
tū chuí

(tiếng lóng) (Đài Loan) làm hỏng; làm rối

Tiếng lóng xã hội
凸折线
tū zhé xiàn

đường gấp khúc lồi

Cụm từ
凸性
tū xìng

tính lồi

Cụm từ
凸度
tū dù

tính lồi

Cụm từ
凸多面体
tū duō miàn tǐ

hình đa diện lồi

Cụm từ
凸多边形
tū duō biān xíng

hình đa giác lồi

Cụm từ
凸多胞形
tū duō bāo xíng

khối đa diện lồi

Cụm từ
凸出
tū chū

nhô ra; lòi ra

Cụm từ
凸凸
tū tū

lồi cả hai mặt (của thấu kính); hai mặt lồi

Cụm từ

nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.); phiên âm Đài Loan [tu2]

Từ vựng
凶党
xiōng dǎng

băng đồng phạm

Cụm từ
凶荒
xiōng huāng

(văn học) nạn đói

Cụm từ
凶狠
xiōng hěn

độc ác; tàn nhẫn; hung dữ và hiểm độc; có thù hận

Cụm từ
凶焰
xiōng yàn

sự hung dữ; sự ngạo mạn hung hãn

Cụm từ
凶残
xiōng cán

tàn bạo

Cụm từ
凶服
xiōng fú

quần áo tang (cũ)

Cụm từ
凶暴
xiōng bào

tàn bạo

Cụm từ
凶恶
xiōng è

biến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ; tàn ác; quỷ quyệt; đáng sợ

Cụm từ
凶年
xiōng nián

năm mất mùa

Cụm từ
凶巴巴
xiōng bā bā

cộc cằn; hung dữ; dữ tợn

Cụm từ
凶多吉少
xiōng duō jí shǎo

nghĩa đen: mọi thứ đều báo điềm xấu, không có dấu hiệu tích cực (thành ngữ); nghĩa bóng: không may mắn; mọi thứ đều chỉ hướng thảm họa

Thành ngữ
凶丧
xiōng sāng

lo liệu tang lễ

Cụm từ
凶刀
xiōng dāo

hung khí (tức là dao)

Cụm từ
凶光
xiōng guāng

tia nhìn hung ác

Cụm từ