出伏 chū fú 出伏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出伏 trong tiếng Việt kết thúc giai đoạn nóng nhất trong năm (gọi là tam phục 三伏 [san1 fu2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan