出主意
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
出主意
đưa ra ý tưởng; đề xuất; cho lời khuyên
Giản thể出主意
Phồn thể出主意
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng