Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出人意表

chū rén yì biǎo

出人意表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出人意表 trong tiếng Việt

vượt ngoài mong đợi; đem lại sự ngạc nhiên

Tra từ liên quan