出世 là gì?
出世 [chū shì] có nghĩa là được sinh ra; ra đời; rút lui khỏi chuyện trần tục.
Nghĩa của từ 出世 trong tiếng Việt
- được sinh ra
- ra đời
- rút lui khỏi chuyện trần tục
Cách đọc và ghi nhớ 出世
出世 được đọc là chū shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được sinh ra; ra đời; rút lui khỏi chuyện trần tục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .