Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凹进凹進

āo jìn

凹进 là gì?

凹进 [āo jìn] có nghĩa là lõm; võng; vết lõm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凹进 trong tiếng Việt

  1. lõm
  2. võng
  3. vết lõm

Cách đọc và ghi nhớ 凹进

凹进 được đọc là āo jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lõm; võng; vết lõm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan