凹雕 āo diāo 凹雕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凹雕 trong tiếng Việt khắcchạm khắc vào 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan