Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凹雕

āo diāo

凹雕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凹雕 trong tiếng Việt

  1. khắc
  2. chạm khắc vào
Tra từ liên quan