凹镜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
凹镜
gương cầu lõm
Giản thể凹镜
Phồn thể凹鏡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng