Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出来出來

chu lai

出来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出来 trong tiếng Việt

(sau động từ, chỉ ra ngoài, hoàn thành hành động, hoặc khả năng nhận biết hoặc phát hiện)

Tra từ liên quan