出来出來
出来 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出来 trong tiếng Việt
(sau động từ, chỉ ra ngoài, hoàn thành hành động, hoặc khả năng nhận biết hoặc phát hiện)
(sau động từ, chỉ ra ngoài, hoàn thành hành động, hoặc khả năng nhận biết hoặc phát hiện)