Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
剧本
jù běn

kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án

Cụm từ
剧情
jù qíng

cốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại)

Cụm từ
剧坛
jù tán

giới hí kịch; giới sân khấu

Cụm từ
剧增
jù zēng

tăng mạnh

Cụm từ
剧场
jù chǎng

rạp hát; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
剧团
jù tuán

đoàn kịch

Cụm từ
剧作家
jù zuò jiā

nhà viết kịch

Cụm từ

tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.); kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.); cấp tính; nghiêm trọng

Từ vựng
zhá

biến thể của 札[zha2]

Từ vựng
zhā

châm bằng kim

Từ vựng
划重点
huà zhòng diǎn

nhấn mạnh hoặc gạch dưới một điểm quan trọng

Cụm từ
划过
huá guò

(về sao băng, v.v.) lao vụt qua (bầu trời); (về đèn pha, tia chớp, v.v.) quét ngang qua (bầu trời)

Cụm từ
划花
huà huā

khắc (trên sứ,...)

Cụm từ
划线板
huà xiàn bǎn

thước (dùng để kẻ đường)

Cụm từ
划线
huà xiàn

phác hoạ; kẻ một đường; gạch dưới

Cụm từ
划破
huá pò

cắt rách; xé; rạch ngang (tia chớp, sao băng,...); xé toạc (tiếng hét, đèn pha,...)

Cụm từ
划痕
huá hén

vết xước

Cụm từ
划清
huà qīng

phân biệt rõ ràng; làm rõ sự khác biệt

Cụm từ
划归
huà guī

sáp nhập; chuyển vào (quản lý bên ngoài)

Cụm từ
划时代
huà shí dài

mang tính thời đại

Cụm từ
划拨
huà bō

phân bổ; cấp; chuyển (tiền vào tài khoản)

Cụm từ
划掉
huà diào

gạch bỏ; gạch đi

Cụm từ
划定
huà dìng

phân định; đặt ranh giới

Cụm từ
划圆防守
huà yuán fáng shǒu

phản đòn (một cú đánh trong đấu kiếm)

Cụm từ
划十字
huà shí zì

biến thể của 畫十字|画十字[hua4 shi2 zi4]

Cụm từ
划切
huá qiè

cắt lát; thái hạt lựu

Cụm từ
划分
huà fēn

phân chia; phân khu; phân biệt

Cụm từ
划价
huà jià

định giá (đơn thuốc)

Cụm từ
划伤
huá shāng

làm hỏng do trầy xước; rạch; cắt sâu

Cụm từ
划位
huà wèi

(Đài Loan) phân chia khu vực; phân bổ chỗ; ngồi vào chỗ đã được chỉ định

Cụm từ