划切 là gì?
划切 [huá qiè] có nghĩa là cắt lát; thái hạt lựu.
Nghĩa của từ 划切 trong tiếng Việt
- cắt lát
- thái hạt lựu
Cách đọc và ghi nhớ 划切
划切 được đọc là huá qiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt lát; thái hạt lựu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .