Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划线板劃線板

huà xiàn bǎn

划线板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划线板 trong tiếng Việt

thước (dùng để kẻ đường)

Tra từ liên quan