Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
划下
huà xià

gạch dưới; đánh dấu

Cụm từ
划一不二
huà yī bù èr

cố định; không thể thay đổi

Cụm từ
划一
huà yī

đồng nhất; tiêu chuẩn hóa

Cụm từ
huà

phân định; chuyển giao; giao; lên kế hoạch; vẽ (một đường); nét của chữ Hán

Từ vựng
jué

dùng trong 剞劂[ji1jue2]

Từ vựng
qiāo

thiến gia súc

Từ vựng
剿说
chāo shuō

đạo văn

Cụm từ
剿袭
chāo xí

biến thể của 抄襲|抄袭[chao1 xi2]

Cụm từ
剿灭
jiǎo miè

tiêu diệt (bằng vũ lực)

Cụm từ
剿匪
jiǎo fěi

gửi lực lượng vũ trang để trấn áp

Cụm từ
jiǎo

tiêu diệt; trừ khử

Từ vựng
chāo

đạo văn

Từ vựng
剽窃
piāo qiè

cướp bóc; đạo văn

Cụm từ
剽悍
piāo hàn

nhanh nhẹn và mãnh liệt

Cụm từ
piāo

cướp; nhanh nhẹn; lanh lợi; tiếng Đài Loan đọc là [piao4]

Từ vựng

vết cứa

Từ vựng

gọt bằng dao; biến thể cũ của 戮[lu4]

Từ vựng
tuán

chém

Từ vựng
铲除
chǎn chú

triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ

Cụm từ
chǎn

san phẳng; nhổ tận gốc

Từ vựng
创造论
chuàng zào lùn

thuyết sáng tạo (tôn giáo)

Cụm từ
创造者
chuàng zào zhě

người sáng tạo

Cụm từ
创造性
chuàng zào xìng

tính sáng tạo; sự sáng tạo

Cụm từ
创造力
chuàng zào lì

sự sáng tạo; tính sáng tạo

Cụm từ
创造主
Chuàng zào zhǔ

Đấng Sáng Tạo (Cơ đốc giáo)

Cụm từ
创造
chuàng zào

tạo ra; mang lại; sản xuất; lập (kỷ lục)

Cụm từ
创办者
chuàng bàn zhě

nhà sáng lập; người tạo ra

Cụm từ
创办人
chuàng bàn rén

nhà sáng lập (của một tổ chức,...)

Cụm từ
创办
chuàng bàn

thành lập; sáng lập

Cụm từ
创议
chuàng yì

đề xuất; đề nghị

Cụm từ