Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划圆防守劃圓防守

huà yuán fáng shǒu

划圆防守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划圆防守 trong tiếng Việt

phản đòn (một cú đánh trong đấu kiếm)

Tra từ liên quan