Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划破劃破

huá pò

划破 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划破 trong tiếng Việt

cắt rách; xé; rạch ngang (tia chớp, sao băng,...); xé toạc (tiếng hét, đèn pha,...)

Tra từ liên quan