Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划清劃清

huà qīng

划清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划清 trong tiếng Việt

  1. phân biệt rõ ràng
  2. làm rõ sự khác biệt
Tra từ liên quan