Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划位劃位

huà wèi

划位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划位 trong tiếng Việt

(Đài Loan) phân chia khu vực; phân bổ chỗ; ngồi vào chỗ đã được chỉ định

Tra từ liên quan