划位劃位 huà wèi 划位 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 划位 trong tiếng Việt (Đài Loan) phân chia khu vực; phân bổ chỗ; ngồi vào chỗ đã được chỉ định 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan