Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
原委
yuán wěi

toàn bộ câu chuyện

Cụm từ
原始社会
yuán shǐ shè huì

xã hội nguyên thủy

Cụm từ
原始码
yuán shǐ mǎ

mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK)

Cụm từ
原始热带雨林
yuán shǐ rè dài yǔ lín

rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh

Cụm từ
原始林
yuán shǐ lín

rừng già nguyên sinh; rừng nguyên thuỷ; phủ rừng ban đầu

Cụm từ
原始
yuán shǐ

đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai; (tài liệu v.v.) gốc

Cụm từ
原型
yuán xíng

mô hình; nguyên mẫu; nguyên hình

Cụm từ
原址
yuán zhǐ

vị trí gốc

Cụm từ
原地踏步
yuán dì tà bù

dậm chân tại chỗ (quân đội); không tiến triển

Cụm từ
原地
yuán dì

(ở) nơi ban đầu; nơi hiện tại; nơi xuất xứ; sản phẩm địa phương

Cụm từ
原图
yuán tú

bản vẽ, bản đồ hoặc bức tranh gốc (trái ngược với bản sao hoặc phiên bản đã chỉnh sửa)

Cụm từ
原因
yuán yīn

nguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốc; lý do; Lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
原唱
yuán chàng

hát bản gốc của một bài hát (khác với bản cover); ca sĩ trình bày bản gốc của bài hát

Cụm từ
原味
yuán wèi

hương vị gốc; nấu đơn giản; hương vị tự nhiên (không gia vị và nêm nếm)

Cụm từ
原告
yuán gào

nguyên đơn; người khiếu nại

Cụm từ
原名
yuán míng

tên gốc

Cụm từ
原原本本
yuán yuán běn běn

từ đầu đến cuối; toàn bộ; theo đúng sự thật; nghĩa đen

Cụm từ
原南斯拉夫
yuán Nán sī lā fū

Nam Tư cũ (1945-1992)

Cụm từ
原动力
yuán dòng lì

lực động cơ; người khởi xướng; nguyên nhân đầu tiên; tác nhân

Cụm từ
原创性
yuán chuàng xìng

tính nguyên bản

Cụm từ
原创力
yuán chuàng lì

sự sáng tạo

Cụm từ
原创
yuán chuàng

sáng tạo (cái gì đó nguyên bản); nguyên bản; tính nguyên bản; tác phẩm gốc

Cụm từ
原则性
yuán zé xìng

có nguyên tắc

Cụm từ
原则上
yuán zé shang

về nguyên tắc; nhìn chung

Cụm từ
原则
yuán zé

nguyên tắc; học thuyết; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
原初
yuán chū

ban đầu; nguyên bản; nguyên gốc; lúc đầu

Cụm từ
原函数
yuán hán shù

nguyên hàm

Cụm từ
原典版
yuán diǎn bǎn

(Đài Loan) phiên bản Urtext

Cụm từ
原先
yuán xiān

ban đầu; nguyên bản; trước đây

Cụm từ
原来如此
yuán lái rú cǐ

thì ra là vậy; tôi hiểu rồi

Cụm từ