Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原则性原則性

yuán zé xìng

原则性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原则性 trong tiếng Việt

có nguyên tắc

Tra từ liên quan