Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
原拟
yuán nǐ

dự định ban đầu ...; vốn dự định

Cụm từ
原意
yuán yì

ý nghĩa gốc; dự định ban đầu

Cụm từ
原形毕露
yuán xíng bì lù

danh tính thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ); nghĩa là vạch trần và phơi bày toàn bộ sự thật

Thành ngữ
原形
yuán xíng

hình dạng gốc; hình thức thật (dưới lớp ngụy trang); tính cách thật

Cụm từ
原平市
Yuán píng shì

Yuanping, thành phố cấp huyện ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
原平
Yuán píng

Yuanping, thành phố cấp huyện ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
原州区
Yuán zhōu qū

quận Yuanzhou của thành phố Guyuan 固原市[Gu4 yuan2 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
原州
Yuán zhōu

quận Yuanzhou của thành phố Guyuan 固原市[Gu4 yuan2 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
原居
yuán jū

bản địa

Cụm từ
原封不动
yuán fēng bù dòng

giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào; không bị động đến

Thành ngữ
原定
yuán dìng

dự định ban đầu; xác định ban đầu

Cụm từ
原子钟
yuán zǐ zhōng

đồng hồ nguyên tử

Cụm từ
原子量
yuán zǐ liàng

trọng lượng nguyên tử; khối lượng nguyên tử

Cụm từ
原子质量
yuán zǐ zhì liàng

khối lượng nguyên tử

Cụm từ
原子论
yuán zǐ lùn

thuyết nguyên tử

Cụm từ
原子能发电站
yuán zǐ néng fā diàn zhàn

nhà máy điện hạt nhân

Cụm từ
原子能
yuán zǐ néng

năng lượng nguyên tử

Cụm từ
原子笔
yuán zǐ bǐ

bút bi; cũng viết 圓珠筆|圆珠笔

Cụm từ
原子科学家通报
Yuán zǐ Kē xué jiā Tōng bào

Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử

Cụm từ
原子科学家
yuán zǐ kē xué jiā

nhà khoa học nguyên tử; nhà khoa học hạt nhân

Cụm từ
原子爆破弹药
yuán zǐ bào pò dàn yào

đạn dược phá hủy nguyên tử

Cụm từ
原子爆弹
yuán zǐ bào dàn

bom nguyên tử

Cụm từ
原子武器
yuán zǐ wǔ qì

vũ khí nguyên tử

Cụm từ
原子核
yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử

Cụm từ
原子弹
yuán zǐ dàn

bom nguyên tử; bom hạt nhân

Cụm từ
原子序数
yuán zǐ xù shù

số hiệu nguyên tử

Cụm từ
原子堆
yuán zǐ duī

cọc nguyên tử (hình thức ban đầu của lò phản ứng hạt nhân)

Cụm từ
原子反应堆
yuán zǐ fǎn yìng duī

lò phản ứng hạt nhân

Cụm từ
原子半径
yuán zǐ bàn jìng

bán kính nguyên tử

Cụm từ
原子
yuán zǐ

nguyên tử

Cụm từ