原唱
原唱 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 原唱 trong tiếng Việt
hát bản gốc của một bài hát (khác với bản cover); ca sĩ trình bày bản gốc của bài hát
hát bản gốc của một bài hát (khác với bản cover); ca sĩ trình bày bản gốc của bài hát