Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原动力原動力

yuán dòng lì

原动力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原动力 trong tiếng Việt

lực động cơ; người khởi xướng; nguyên nhân đầu tiên; tác nhân

Tra từ liên quan