原动力原動力 yuán dòng lì 原动力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原动力 trong tiếng Việt lực động cơ; người khởi xướng; nguyên nhân đầu tiên; tác nhân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan