原则原則 yuán zé 原则 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原则 trong tiếng Việt nguyên tắchọc thuyếtLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan