原地踏步 yuán dì tà bù 原地踏步 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原地踏步 trong tiếng Việt dậm chân tại chỗ (quân đội); không tiến triển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan