原因 yuán yīn 原因 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原因 trong tiếng Việt nguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốc; lý do; Lượng từ: 個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan