Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
原生质
yuán shēng zhì

nguyên sinh chất

Cụm từ
原生生物
yuán shēng shēng wù

sinh vật nguyên sinh; sinh vật sơ khai

Cụm từ
原生橄榄油
yuán shēng gǎn lǎn yóu

dầu ô liu nguyên chất

Cụm từ
原生动物
yuán shēng dòng wù

động vật nguyên sinh

Cụm từ
原生
yuán shēng

nguyên bản; sơ cấp; bản địa; bản xứ; nguyên thủy; kho (phần mềm hệ thống)

Cụm từ
原理
yuán lǐ

nguyên lý; lý thuyết

Cụm từ
原班人马
yuán bān rén mǎ

dàn diễn viên gốc; đội nhóm trước đây

Cụm từ
原状
yuán zhuàng

tình trạng trước đây; trạng thái ban đầu

Cụm từ
原物料
yuán wù liào

nguyên liệu thô

Cụm từ
原牛
yuán niú

bò rừng cổ (Bos primigenius), loài bò hoang dã đã tuyệt chủng

Cụm từ
原爆点
yuán bào diǎn

tâm nổ

Cụm từ
原爆
yuán bào

bom nguyên tử; viết tắt của 原子爆彈|原子爆弹[yuan2 zi3 bao4 dan4]

Viết tắt
原煤
yuán méi

than thô

Cụm từ
原油
yuán yóu

dầu thô

Cụm từ
原汁原味
yuán zhī yuán wèi

nguyên bản; đúng vị

Cụm từ
原汁
yuán zhī

nước dùng (chất lỏng từ hầm thịt, v.v.)

Cụm từ
原水
yuán shuǐ

nước thô; nước chưa tinh lọc

Cụm từ
原样
yuán yàng

hình dạng gốc; giống như trước

Cụm từ
原核细胞型微生物
yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù

vi sinh vật loại tế bào nhân sơ

Cụm từ
原核细胞
yuán hé xì bāo

sinh vật nhân sơ; tế bào nhân sơ

Cụm từ
原核生物界
yuán hé shēng wù jiè

Giới Monera; sinh vật nhân sơ

Cụm từ
原核生物
yuán hé shēng wù

sinh vật nhân sơ

Cụm từ
原核
yuán hé

(tế bào) nhân sơ

Cụm từ
原材料
yuán cái liào

nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm

Cụm từ
原本
yuán běn

ban đầu; nguyên bản

Cụm từ
原木
yuán mù

gỗ khúc

Cụm từ
原有
yuán yǒu

gốc; nguyên bản; trước đây

Cụm từ
原料
yuán liào

nguyên liệu

Cụm từ
原文
yuán wén

nguyên văn

Cụm từ
原故
yuán gù

biến thể của 緣故|缘故[yuan2 gu4]

Cụm từ