Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原初

yuán chū

原初 là gì?

原初 [yuán chū] có nghĩa là ban đầu; nguyên bản; nguyên gốc; lúc đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原初 trong tiếng Việt

  1. ban đầu
  2. nguyên bản
  3. nguyên gốc
  4. lúc đầu

Cách đọc và ghi nhớ 原初

原初 được đọc là yuán chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ban đầu; nguyên bản; nguyên gốc; lúc đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan