原地 yuán dì 原地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原地 trong tiếng Việt (ở) nơi ban đầu; nơi hiện tại; nơi xuất xứ; sản phẩm địa phương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan