Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
反倒
fǎn dào

nhưng ngược lại; nhưng đúng như dự đoán

Cụm từ
反例
fǎn lì

phản ví dụ

Cụm từ
反作用
fǎn zuò yòng

phản tác dụng

Cụm từ
反人类罪
fǎn rén lèi zuì

tội ác chống lại loài người

Cụm từ
反人类
fǎn rén lèi

phi nhân

Cụm từ
反人道罪行
fǎn rén dào zuì xíng

tội ác chống lại loài người

Cụm từ
反人道罪
fǎn rén dào zuì

tội ác chống lại loài người

Cụm từ
反之亦然
fǎn zhī yì rán

và ngược lại

Cụm từ
反之
fǎn zhī

mặt khác...; ngược lại

Cụm từ
反串
fǎn chuàn

(Kinh kịch) đóng vai ngoài sở trường; (hiện đại) đóng vai giả trang người khác; đóng vai đối thủ

Cụm từ
fǎn

ngược; lộn ngược; lộn trái; đảo ngược; trở lại; phản đối; đối lập; chống; phản-; nổi loạn; sử dụng phép loại suy; thay vì; viết tắt của hệ thống phiên thiết 反切[fan3 qie4]

Viết tắt
友邦保险
Yǒu bāng Bǎo xiǎn

Tập đoàn AIA, công ty bảo hiểm

Cụm từ
友邦
yǒu bāng

quốc gia thân thiện; đồng minh

Cụm từ
友军
yǒu jūn

lực lượng thân thiện; đồng minh

Cụm từ
友谊赛
yǒu yì sài

trận đấu giao hữu; cuộc thi giao hữu

Cụm từ
友谊万岁
Yǒu yì wàn suì

xem 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]

Cụm từ
友谊县
Yǒu yì xiàn

huyện Hữu Nghị ở Song Nhã Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
友谊峰
Yǒu yì Fēng

Đỉnh Hữu Nghị hoặc Đỉnh Khüiten (4.356 m), đỉnh cao nhất của dãy núi Altai

Cụm từ
友谊天长地久
Yǒu yì tiān cháng dì jiǔ

xem 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]

Cụm từ
友谊地久天长
Yǒu yì dì jiǔ tiān cháng

Auld Lang Syne, bài hát Scotland với lời của Robert Burns 羅伯特·伯恩斯|罗伯特·伯恩斯[Luo2 bo2 te4 · Bo2 en1 si1], được hát để đánh dấu bắt đầu năm mới hoặc như một lời chia tay; cũng được…

Cụm từ
友谊商店
Yǒu yì Shāng diàn

Cửa hàng Hữu Nghị, cửa hàng quốc doanh của Trung Quốc ban đầu dành cho người nước ngoài, nhà ngoại giao, v.v., chuyên bán hàng nhập khẩu phương Tây và thủ công mỹ nghệ chất lượng…

Cụm từ
友谊
yǒu yì

tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn

Cụm từ
友尽
yǒu jìn

(tiếng lóng Internet) kết thúc tình bạn; hết bạn!

Ngôn ngữ mạng
友爱
yǒu ài

tình cảm thân thiện; tình anh em

Cụm từ
友情
yǒu qíng

tình cảm bạn bè; tình bạn

Cụm từ
友悌
yǒu tì

tình anh em

Cụm từ
友好关系
yǒu hǎo guān xì

quan hệ tốt

Cụm từ
友好区
Yǒu hǎo qū

quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
友好
yǒu hǎo

thân thiện; hòa nhã; bạn thân

Cụm từ
友善
yǒu shàn

thân thiện

Cụm từ