Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
反导
fǎn dǎo

chống tên lửa

Cụm từ
反对党
fǎn duì dǎng

đảng đối lập (chính trị)

Cụm từ
反对票
fǎn duì piào

phiếu phản đối

Cụm từ
反对派
fǎn duì pài

phe đối lập

Cụm từ
反对
fǎn duì

phản đối; chống lại

Cụm từ
反射面
fǎn shè miàn

bề mặt phản xạ

Cụm từ
反射镜
fǎn shè jìng

gương phản xạ

Cụm từ
反射疗法
fǎn shè liáo fǎ

liệu pháp phản xạ (y học thay thế)

Cụm từ
反射星云
fǎn shè xīng yún

tinh vân phản xạ

Cụm từ
反射弧
fǎn shè hú

cung phản xạ

Cụm từ
反射区治疗
fǎn shè qū zhì liáo

liệu pháp phản xạ (y học thay thế)

Cụm từ
反射动作
fǎn shè dòng zuò

hành động phản xạ

Cụm từ
反射光
fǎn shè guāng

phản chiếu ánh sáng; phản xạ; ánh sáng phản xạ

Cụm từ
反射作用
fǎn shè zuò yòng

phản xạ; phản chiếu

Cụm từ
反射
fǎn shè

phản chiếu; phản xạ (từ gương, v.v.); phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)

Cụm từ
反密码子
fǎn mì mǎ zi

anticodon

Cụm từ
反客为主
fǎn kè wéi zhǔ

nghĩa đen: khách làm chủ (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyển từ bị động sang chủ động

Thành ngữ
反安慰剂
fǎn ān wèi jì

nocebo

Cụm từ
反季节
fǎn jì jié

trái mùa; không đúng mùa

Cụm từ
反季
fǎn jì

trái mùa; không đúng mùa

Cụm từ
反垄断法
fǎn lǒng duàn fǎ

pháp luật chống độc quyền

Cụm từ
反垄断
fǎn lǒng duàn

chống độc quyền

Cụm từ
反基督
fǎn Jī dū

chống Chúa Kitô

Cụm từ
反坫
fǎn diàn

giá đỡ ly bằng đất nung, còn được gọi là 垿[xu4] (cũ)

Cụm từ
反坦克
fǎn tǎn kè

chống tăng

Cụm từ
反坐
fǎn zuò

kết án kẻ tố cáo (và giải oan bị cáo bị vu khống)

Cụm từ
反围剿
fǎn wéi jiǎo

cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng

Cụm từ
反嘴鹬
fǎn zuǐ yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ nhác (Recurvirostra avosetta)

Cụm từ
反嘴
fǎn zuǐ

cãi lại; mâu thuẫn; quỵt lời; không giữ lời

Cụm từ
反问语气
fǎn wèn yǔ qì

giọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ

Cụm từ