Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
咖哩
kā li

cà ri (từ mượn)

Cụm từ

cà phê; lớp; hạng

Từ vựng

dùng trong 咖喱[ga1 li2]

Từ vựng
咕攘
gū rang

quẫy đạp; chuyển động

Cụm từ
咕噜肉
gū lū ròu

thịt chua ngọt (thịt heo)

Cụm từ
咕噜
gū lu

(tượng thanh) kêu òng ọc (bụng đói); gù (chim bồ câu); tiếng òng ọc; tiếng uống ừng ực

Cụm từ
咕哝
gū nong

lầm bầm; lẩm bẩm; cằn nhằn; nói nhỏ

Cụm từ
咕唧
gū jī

thì thầm; lẩm bẩm

Cụm từ
咕咾肉
gū lǎo ròu

thịt chua ngọt (thịt heo)

Cụm từ
咕咚
gū dōng

tõm; (từ tượng thanh) cho vật nặng rơi xuống

Cụm từ
咕咕叫
gū gū jiào

âm thanh do bụng đói phát ra

Cụm từ

(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v

Từ vựng
咔嚓
kā chā

(từ tượng thanh) tiếng gãy hoặc đứt; (khẩu ngữ) dừng lại; ngưng đi; cũng viết là 喀嚓[ka1 cha1]

Khẩu ngữ
咔哒声
kǎ da shēng

(từ tượng thanh) lạch cạch

Cụm từ
咔叽
kǎ jī

màu kaki (từ mượn)

Cụm từ
咔嗒
kā dā

(tượng thanh) lách cách; lạch cạch

Cụm từ
咔啦
kǎ lā

giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[ka3 la1])

Cụm từ
咔唑
kǎ zuò

carbazole (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ

(dùng như phiên âm "ka")

Từ vựng
咒语
zhòu yǔ

thần chú; phép thuật; bùa chú; nguyền rủa

Cụm từ
咒诅
zhòu zǔ

nguyền rủa; chửi rủa

Cụm từ
咒骂
zhòu mà

nguyền rủa; chửi rủa; chửi bới

Cụm từ
咒文
zhòu wén

thần chú; phép thuật; nguyền rủa

Cụm từ
zhòu

thần chú; câu thần chú; nguyền rủa; lời nguyền; chửi rủa; nguyền rủa ai đó

Từ vựng

đa! (âm thanh dùng để lùa động vật)

Từ vựng

dùng trong 吩咐[fen1fu5] và 囑咐|嘱咐[zhu3fu5]

Từ vựng
咎由自取
jiù yóu zì qǔ

(thành ngữ) tự mình chuốc lấy trách nhiệm; tự gây rắc rối bởi hành động của chính mình

Thành ngữ
咎有应得
jiù yǒu yīng dé

(thành ngữ) (văn học) đáng nhận những gì xảy ra (hình phạt, điều không may, v.v.)

Thành ngữ
jiù

lỗi; đổ lỗi; trừng phạt; tai họa; điều bất hạnh

Từ vựng
hāi

(thán từ); vui vẻ; tiếng cười

Từ vựng