Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咔哒声咔噠聲

kǎ da shēng

咔哒声 là gì?

咔哒声 [kǎ da shēng] có nghĩa là (từ tượng thanh) lạch cạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咔哒声 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) lạch cạch

Cách đọc và ghi nhớ 咔哒声

咔哒声 được đọc là kǎ da shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) lạch cạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan