咕噜咕嚕
咕噜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 咕噜 trong tiếng Việt
(tượng thanh) kêu òng ọc (bụng đói); gù (chim bồ câu); tiếng òng ọc; tiếng uống ừng ực
(tượng thanh) kêu òng ọc (bụng đói); gù (chim bồ câu); tiếng òng ọc; tiếng uống ừng ực