Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咕哝咕噥

gū nong

咕哝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咕哝 trong tiếng Việt

lầm bầm; lẩm bẩm; cằn nhằn; nói nhỏ

Tra từ liên quan