Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咔叽咔嘰

kǎ jī

咔叽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咔叽 trong tiếng Việt

màu kaki (từ mượn)

Tra từ liên quan