Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咕噜肉咕嚕肉

gū lū ròu

咕噜肉 là gì?

咕噜肉 [gū lū ròu] có nghĩa là thịt chua ngọt (thịt heo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咕噜肉 trong tiếng Việt

thịt chua ngọt (thịt heo)

Cách đọc và ghi nhớ 咕噜肉

咕噜肉 được đọc là gū lū ròu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thịt chua ngọt (thịt heo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan