咖 là gì?
咖 [gā] có nghĩa là dùng trong 咖喱[ga1 li2].
Nghĩa của từ 咖 trong tiếng Việt
dùng trong 咖喱[ga1 li2]
Cách đọc và ghi nhớ 咖
咖 được đọc là gā, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 咖喱[ga1 li2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .