Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

咖 là gì?

[gā] có nghĩa là dùng trong 咖喱[ga1 li2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咖 trong tiếng Việt

dùng trong 咖喱[ga1 li2]

Cách đọc và ghi nhớ 咖

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 咖喱[ga1 li2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan