咕咕叫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
咕咕叫
âm thanh do bụng đói phát ra
Giản thể咕咕叫
Phồn thể咕咕叫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng