Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
和稀泥
huò xī ní

cố gắng hòa giải; xoa dịu vấn đề; làm cho mọi thứ trôi chảy

Cụm từ
和硕县
Hé shuò xiàn

huyện Hoxud hoặc huyện Heshuo hoặc Xoshut nahiyisi ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
和硕
Hé shuò

huyện Hoxud, Xoshut nahiyisi hoặc huyện Heshuo thuộc Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
和睦相处
hé mù xiāng chǔ

sống hòa hợp; hòa thuận với nhau

Cụm từ
和睦
hé mù

quan hệ hòa bình; hài hòa

Cụm từ
和盘托出
hé pán tuō chū

nghĩa đen: bày ra mọi thứ kể cả mâm; tiết lộ mọi thứ; thú nhận tất cả

Cụm từ
和田县
Hé tián Xiàn

Huyện Hotan ở Tân Cương

Cụm từ
和田玉
Hé tián yù

ngọc bích; ngọc Hotan

Cụm từ
和田河
Hé tián Hé

Sông Hotan ở Tân Cương

Cụm từ
和田市
Hé tián Shì

Hotan, thị trấn ốc đảo lớn ở tây nam Tân Cương

Cụm từ
和田地区
Hé tián Dì qū

Địa khu Hotan ở Tân Cương

Cụm từ
和田
Hé tián

Hotan, thành phố và địa khu ở Tân Cương; Wada (họ và địa danh của Nhật Bản)

Danh từ riêng
和珅
Hé shēn

Hòa Thân (1746-1799), quan người Mãn của triều Thanh, nổi tiếng tham nhũng quy mô lớn

Cụm từ
和牛
hé niú

wagyu

Cụm từ
和牌
hú pái

thắng mạt chược

Cụm từ
和煦
hé xù

ấm áp; dịu dàng

Cụm từ
和洽
hé qià

hài hòa

Cụm từ
和气致祥
hé qì zhì xiáng

(thành ngữ) hoà khí dẫn đến điều tốt lành

Thành ngữ
和气生财
hé qì shēng cái

(thành ngữ) hoà khí sinh tài

Thành ngữ
和气
hé qi

thân thiện; lịch sự; hoà nhã

Cụm từ
和歌山县
Hé gē shān xiàn

tỉnh Wakayama ở trung tâm Nhật Bản

Cụm từ
和歌山
Hé gē shān

tỉnh Wakayama ở trung tâm Nhật Bản

Cụm từ
和歌
hé gē

waka (thể thơ Nhật Bản)

Cụm từ
和乐蟹
hé lè xiè

cua Hele

Cụm từ
和乐
hé lè

hài hòa và hạnh phúc

Cụm từ
和棋
hé qí

ván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác); LT:盤|盘[pan2]

Cụm từ
和林格尔县
Hé lín gé ěr xiàn

huyện Horinger ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông

Cụm từ
和林格尔
Hé lín gé ěr

huyện Horinger ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông

Cụm từ
和服
hé fú

kimono

Cụm từ
和会
hé huì

hội nghị hòa bình

Cụm từ