Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咔啦

kǎ lā

咔啦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咔啦 trong tiếng Việt

giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[ka3 la1])

Tra từ liên quan