Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咔嗒

kā dā

咔嗒 là gì?

咔嗒 [kā dā] có nghĩa là (tượng thanh) lách cách; lạch cạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咔嗒 trong tiếng Việt

  1. (tượng thanh) lách cách
  2. lạch cạch

Cách đọc và ghi nhớ 咔嗒

咔嗒 được đọc là kā dā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tượng thanh) lách cách; lạch cạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan