Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咖哩

kā li

咖哩 là gì?

咖哩 [kā li] có nghĩa là cà ri (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咖哩 trong tiếng Việt

cà ri (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 咖哩

咖哩 được đọc là kā li, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cà ri (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan