Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

咖 là gì?

[kā] có nghĩa là cà phê; lớp; hạng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咖 trong tiếng Việt

  1. cà phê
  2. lớp
  3. hạng

Cách đọc và ghi nhớ 咖

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cà phê; lớp; hạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan