Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
lie

trợ từ ngữ khí biểu thị cảm thán

Từ vựng

biểu cảm ngạc nhiên

Từ vựng

cười to

Từ vựng
dié

gặm; cắn

Từ vựng
zhà

dùng trong 叱咤[chi4 zha4]

Từ vựng
咣当
guāng dāng

rầm; bang

Cụm từ
guāng

(tượng thanh) rầm; cửa đóng sầm

Từ vựng
è

đánh trống; làm giật mình

Từ vựng
èr

khoảng cách giữa miệng và tai

Từ vựng

thì thầm; trách, vu khống

Từ vựng
咚咚
dōng dōng

(từ tượng thanh) thịch; thình thịch; tiếng đập mạnh; dội

Cụm từ
dōng

(từ tượng thanh) bùm (tiếng trống); gõ (cửa)

Từ vựng
zuǒ

tiểu từ Quảng Đông tương đương với 了[le5] hoặc 過|过[guo4]

Từ vựng
咖逼
kā bī

(khẩu ngữ) cà phê (từ mượn) (Đài Loan)

Khẩu ngữ
咖喱粉
gā lí fěn

bột cà ri

Cụm từ
咖喱
gā lí

cà ri (từ mượn)

Cụm từ
咖啡馆儿
kā fēi guǎn r

quán cà phê; tiệm cà phê

Cụm từ
咖啡馆
kā fēi guǎn

quán cà phê; tiệm cà phê; LT:家[jia1]

Cụm từ
咖啡豆
kā fēi dòu

hạt cà phê

Cụm từ
咖啡色
kā fēi sè

màu cà phê; màu nâu

Cụm từ
咖啡机
kā fēi jī

máy pha cà phê; máy làm cà phê

Cụm từ
咖啡厅
kā fēi tīng

quán cà phê

Cụm từ
咖啡店
kā fēi diàn

quán cà phê; cửa hàng cà phê

Cụm từ
咖啡师
kā fēi shī

nhân viên pha cà phê

Cụm từ
咖啡屋
kā fēi wū

nhà cà phê; quán cà phê; LT:家[jia1]

Cụm từ
咖啡室
kā fēi shì

quán cà phê

Cụm từ
咖啡壶
kā fēi hú

bình pha cà phê; máy pha cà phê

Cụm từ
咖啡因
kā fēi yīn

caffeine (từ mượn)

Cụm từ
咖啡伴侣
Kā fēi Bàn lǚ

Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)

Cụm từ
咖啡
kā fēi

cà phê (từ mượn); LT:杯[bei1]

Cụm từ