Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
哈哈笑
hā hā xiào

cười to

Cụm từ
哈哈大笑
hā hā dà xiào

cười sảng khoái; cười phá lên

Cụm từ
哈哈
hā hā

(tượng thanh) cười to

Cụm từ
哈吉斯
hā jí sī

món haggis (món ăn Scotland) (từ mượn)

Cụm từ
哈吉
hā jí

haji hoặc hadji (Hồi giáo)

Cụm từ
哈博罗内
Hā bó luó nèi

Gaborone, thủ đô của Botswana

Cụm từ
哈勃
Hā bó

Hubble (tên); Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ

Cụm từ
哈努卡节
Hā nǔ kǎ jié

Lễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 theo lịch Gregor)

Cụm từ
哈努卡
Hā nǔ kǎ

Lễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 theo lịch Gregor); còn gọi là 光明節|光明节 và…

Cụm từ
哈利迪亚
Hā lì dí yà

Habbaniyah (thành phố Iraq)

Cụm từ
哈利路亚
hā lì lù yà

hallelujah (từ mượn)

Cụm từ
哈利法克斯
Hā lì fǎ kè sī

Halifax (tên gọi); thành phố Halifax, thủ đô của Nova Scotia, Canada; Halifax, thị trấn ở West Yorkshire, Anh

Cụm từ
哈利伯顿
Hā lì bó dùn

Halliburton (công ty xây dựng Hoa Kỳ)

Cụm từ
哈利·波特
Hā lì · Bō tè

Harry Potter, cậu bé phù thủy trong tiểu thuyết của J.K. Rowling 羅琳|罗琳

Cụm từ
哈利
Hā lì

Harry

Cụm từ
哈克贝利·芬历险记
Hā kè bèi lì · Fēn Lì xiǎn Jì

Cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn của Mark Twain 馬克·吐溫|马克·吐温[Ma3 ke4 · Tu3 wen1]

Cụm từ
哈伦裤
hā lún kù

quần harem (từ mượn)

Cụm từ
哈佛大学
Hā fó Dà xué

Đại học Harvard

Cụm từ
哈佛
Hā fó

Harvard

Cụm từ
哈伯玛斯
Hā bó mǎ sī

Jürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội Đức

Cụm từ
哈伯太空望远镜
Hā bó Tài kōng Wàng yuǎn jìng

Kính viễn vọng không gian Hubble

Cụm từ
哈伯
Hā bó

Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ; Fritz Haber (1868-1934), nhà hóa học Đức

Cụm từ

chó Bắc Kinh; chó pug; (tiếng địa phương) mắng chửi

Từ vựng
哇靠
wā kào

(nghĩa đen) Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])

Cụm từ
哇沙米
wā shā mǐ

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
哇沙比
wā shā bǐ

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
哇塞
wā sāi

(tiếng lóng) wow!; cách phát âm khác [wa1 sei1]

Tiếng lóng xã hội
哇噻
wā sāi

xem 哇塞[wa1 sai1]

Cụm từ
哇哇
wā wā

âm thanh khóc

Cụm từ
wa

thay thế 啊[a5] khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"

Từ vựng