Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
哈莱姆
Hā lái mǔ

khu Harlem của Manhattan

Cụm từ
哈莉·贝瑞
Hā lì · Bèi ruì

Halle Berry (1966-), nữ diễn viên Mỹ

Cụm từ
哈腰
hā yāo

cúi người

Cụm từ
哈罗德
Hā luó dé

Harold, Harald, Harrod (tên)

Cụm từ
哈罗
hā luó

hello (từ mượn)

Cụm từ
哈米尔卡
Hā mǐ ěr kǎ

Hamilcar (khoảng 270-228 TCN), chính khách và tướng lĩnh Carthage

Cụm từ
哈米吉多顿
Hā mǐ jí duō dùn

Armageddon (trong Khải Huyền 16:16)

Cụm từ
哈瓦那
Hā wǎ nà

Havana, thủ đô của Cuba

Cụm từ
哈珀
Hā pò

Harper (tên)

Cụm từ
哈特福德
Hā tè fú dé

Hartford

Cụm từ
哈尔登
Hā ěr dēng

Halden (thành phố ở Na Uy)

Cụm từ
哈尔滨市
Hā ěr bīn shì

Harbin, thành phố cận tỉnh và thủ phủ của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
哈尔滨工业大学
Hā ěr bīn Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Harbin

Cụm từ
哈尔滨
Hā ěr bīn

Harbin, thành phố cận tỉnh và thủ phủ của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
哈尔斯塔
Hā ěr sī tǎ

Harstad (thành phố ở Na Uy)

Cụm từ
哈比人
Hā bǐ rén

Hobbit; xem cũng 霍比特人[Huo4 bi3 te4 ren2]

Cụm từ
哈欠
hā qian

ngáp

Cụm từ
哈棒
hā bàng

(tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục bằng miệng

Tiếng lóng xã hội
哈梅内伊
Hā méi nèi yī

Khamenei, Ayatollah Ali (1939-), Lãnh tụ Tối cao của Iran, còn gọi là Ali Khamenei

Cụm từ
哈桑
Hā sāng

Hassan (tên người); Quận Hassan

Cụm từ
哈根达斯
Hā gēn Dá sī

Häagen-Dazs

Cụm từ
哈普西科德
hā pǔ xī kē dé

đàn harpsichord

Cụm từ
哈日族
hā Rì zú

người yêu thích Nhật Bản (chỉ trào lưu tuổi teen mê mọi thứ Nhật Bản, ban đầu chủ yếu ở Đài Loan)

Cụm từ
哈日
hā Rì

người yêu thích Nhật Bản

Cụm từ
哈摩辣
Hā mó là

Thành Gomorrah

Cụm từ
哈拿
Hā ná

Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh)

Cụm từ
哈拉雷
Hā lā léi

Harare, thủ đô của Zimbabwe

Cụm từ
哈拉尔五世
Hā lā ěr Wǔ shì

Harald V của Na Uy

Cụm từ
哈拉子
hā lā zi

(phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5]

Cụm từ
哈拉
hā lā

tán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)

Cụm từ